• giới hạn - restriction
    716 2021.10.13
  • lời khen - compliment
    760 2021.10.13
  • sự phân biệt - distinction
    710 2021.10.13
  • mụn trứng cá - acne
    826 2021.10.12
  • hạn chót - deadline
    809 2021.10.12
  • từ khóa - keyword
    805 2021.10.12
  • trang chủ - homepage
    860 2021.10.12
  • sách điện tử - ebook
    837 2021.10.12
  • không thể - impossible
    701 2021.10.08
  • do dự/ngập ngừng - hesitate
    688 2021.10.08
  • đúng - true
    660 2021.10.08
  • Tin - believe
    596 2021.10.08
  • can thiệp - intervene
    713 2021.10.08
  • hết hạn/hết hiệu lực - expire
    657 2021.10.08
  • Hiểu - understand
    653 2021.10.08
  • nộp - submit
    605 2021.10.08
  • cái bắt tay - handshake
    643 2021.10.08
  • có thể chấp nhận được - acceptable
    617 2021.10.08
  • thiên niên kỷ - millennia
    809 2021.10.07
  • Giây - second
    825 2021.10.07
  • Phút - minute
    781 2021.10.07
  • giờ/tiếng - hour
    807 2021.10.07
  • Biên bản cuộc họp - minute
    821 2021.10.07
  • Cuộc họp - meeting
    688 2021.10.07
  • Ngày làm việc - workday
    799 2021.10.07
  • Giờ ăn trưa - lunch hour
    821 2021.10.07
  • đồng nghiệp - coworker/colleague
    813 2021.10.07
  • vị trí trống - vacancy
    647 2021.10.07
  • Tìm việc - Jobhunt
    684 2021.10.07
  • thuê - hire
    696 2021.10.07