Chat Study tiếng Trung Quốc

► when we chat each other, we study Chinese together

► when you chat here, we'll give you 3 stock ( Copywrite belong to stockzero)

► If we think your posting is not suitable here, we'll delete and collect double stock to you get.

► 我们一起学习中文吧

[Word] 联绵字— từ láy

Ruanqiuhe
2018.07.24 20:22 128 2

Contents

1. 冷森森: Lěng sēnsēn: lạnh căm căm.
2. 冷嗖嗖: Lěng sōusōu: rét căn cắt
3. 脆生生: Cuì shengshēng: giòn tan.
4. 热腾腾: Rè téngténg: nóng hôi hổi.
5. 湿淋淋: Shī línlín: ướt nhoen nhoét
6. 静悄悄: Jìng qiāoqiāo: im phăng phắc.
7. 香喷喷: Xiāng pēnpēn: thơm phưng phức.
8. 满当当: Mǎn dāngdāng: đầy ăm ắp.
9. 熙熙攘攘: Xīxī rǎngrǎng: đông nườm nượp.
10. 绿油油: lǜ yōuyōu: xanh mươn mướt.
11. 紧巴巴: Jǐn bāba: chật ninh ních.
12. 沉甸甸: Chén diàndiān: nặng trình trịch.
13. 胖乎乎: Pàng hūhu: mũm ma mũm mĩm.
14. 怯生生: Qiè shēngshēng: sợ sà sợ sệt/ nhút nha nhút nhát
15. 迷迷糊糊: mími hūhū: mơ mơ màng màng / ngơ nga ngơ ngác.
16. 婆婆妈妈: Pópo māmā: lề rà lề rề /dài dòng .
17. 直瞪瞪: Zhí dèngdèng: thao la thao láo.
18. 急冲冲: Jí chōngchōng: cuống cuồng cuồng.
19. 冷冰冰: Lěng bīngbīng: dửng dừng dưng/ lạnh băng băng
20. 急匆匆: Jí cōngcōng: hấp ta hấp tấp.
21. 粘糊糊: nián hūhū: dính lèo nhèo.
22. 呆愣愣: Dāi lènglèng: nghền nghệt.
23. 急喘喘: Jí chuǎnchuǎn: hớt ha hớt hải.
24. 黑黝黝: hēi yōuyōu: đen xì xì
25. 毛茸茸: máo rōngrōng : xù xà xù xì
26. 孤零零: Gū línglíng: trơ trọi, lẻ loi.
27. 松松软软: Sōngsōng ruǎnruǎn: xốp xồm xộp.
28. 毛毛雨: Máomáoyǔ: mưa lâm thâm.
29. 乱糟糟: Luàn zāozāo: lanh tanh bành/ rối ra rối ren.
30. 乱哄哄: Luàn hōnghōng: ầm à ầm ào/ ầm ào
1
Please login or sign in
- Ruanqiuhe - Activity : Economy Class / Level 1 - S-Level : 2
Stock 352
Activity 311
[A-Level 1] - Processing 63%
- Join Date : 2018-07-23 23:56:39
- Latest login : 2018-07-30 17:58:16
- Sign : no
- Introduction : no

Comment List 2

stocking's comment

stocking 2018.07.24 23:58

我也要学习的

Ruanqiuhe's comment

Ruanqiuhe 2018.07.25 00:25

嗯!我觉得这些联绵字太难记了 :( 那我们一起努力呗!

Total 27 - 1 page
Subject
sunnyluctra 3 H 47M 1 0
sunnyluctra 20 H 59M 4 0
Trongnguyen 2018.09.19 79 0
Trongnguyen 2018.09.19 75 0
Trongnguyen 2018.09.19 75 0
Trongnguyen 2018.09.18 75 0
Trongnguyen 2018.09.18 78 0
Trongnguyen 2018.09.18 78 0
Ruanqiuhe 2018.07.25 108 0
Ruanqiuhe 2018.07.24 129 1
Ruanqiuhe 2018.07.24 117 1
Vann 2018.04.23 393 0
Vann 2018.04.19 197 0
Vann 2018.04.16 269 0
Vann 2018.04.14 202 0
Tripal Tiếng Việt ở thế giới
Vietnam tripal for foreigner
  • 1 Anhnt
    168
  • 2 panggo
    136
  • 3 guoxiong
    132
  • 4 sunnyluctra
    120
  • 5 clicknews1
    5
  • 6 connector3
    5
  • 7 clicknews2
    5
  • 8 salescon
    5
  • 9 stocking
    5
  • 10 china
    5
  • 1 Anhnt
    126,052
  • 2 Vuongdv
    67,357
  • 3 draco
    61,872
  • 4 vinaqueen
    56,246
  • 5 Jilly
    52,446
  • 6 vanlong
    45,780
  • 7 Tamttm
    31,067
  • 8 thocminh
    31,060
  • 9 엄장윤
    26,443
  • 10 Thanhthanh
    23,507
  • 1 tw0001
    317,087
  • 2 phamque
    106,491
  • 3 ngocpham
    43,558
  • 4 Phuonghongnt
    35,210
  • 5 draco
    30,143
  • 6 asiaking
    28,739
  • 7 vanlong
    27,166
  • 8 Anhnt
    20,788
  • 9 ngale0709
    20,012
  • 10 lananhnt602
    17,021